Chiều ngày 02/7/2026, trong khuôn khổ Triển lãm Quốc tế lần thứ 14 về Máy móc ngành Công nghiệp Nhựa và Cao su – HanoiPlas 2026, Diễn đàn Nhựa bền vững 2026 với chủ đề “Từ Quy định Bao bì mới của EU đến Kiểm soát Dầu khoáng MOAH, MOSH và Kiểm soát Vi nhựa” đã diễn ra, thu hút sự quan tâm của đông đảo doanh nghiệp ngành nhựa, bao bì, xuất khẩu, thương mại cùng các đơn vị trong chuỗi cung ứng.
Diễn đàn diễn ra trong bối cảnh ngành nhựa và bao bì Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi quan trọng. Nếu trước đây, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp chủ yếu được nhìn nhận qua giá thành, quy mô sản xuất, chất lượng sản phẩm và khả năng giao hàng, thì hiện nay, các yêu cầu về phát triển bền vững, thiết kế sinh thái, tái chế, truy xuất nguồn gốc, an toàn hóa chất và trách nhiệm sau tiêu dùng đang trở thành điều kiện bắt buộc để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Phát biểu tại Diễn đàn, bà Huỳnh Thị Mỹ, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Nhựa Việt Nam, nhấn mạnh phát triển bền vững ngành nhựa không thể chỉ bắt đầu từ khâu thu gom, xử lý hay tái chế sau tiêu dùng, mà phải được đặt ra ngay từ giai đoạn thiết kế và sản xuất sản phẩm. Theo bà, mỗi sản phẩm nhựa khi được tạo ra cần được nhìn nhận trong toàn bộ vòng đời: sử dụng như thế nào, thải bỏ ra sao, có thuận lợi cho phân loại, thu gom, tái chế hay không và có giảm thiểu tác động đến môi trường hay không.
Bà Huỳnh Thị Mỹ cho rằng đây là cách tiếp cận phù hợp với xu hướng toàn cầu, đồng thời tương đồng với định hướng đã được đặt ra trong Luật Bảo vệ môi trường của Việt Nam. Việt Nam có lợi thế khi đã có sự chuẩn bị nhất định về khung chính sách để hội nhập với các yêu cầu quốc tế. Trong khu vực ASEAN, Việt Nam cũng là một trong những quốc gia đi trước trong xây dựng cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, hướng đến quản lý sản phẩm theo vòng đời và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn.
Theo chia sẻ của các chuyên gia đến từ Eurofins tại Diễn đàn, ngành bao bì Việt Nam hiện có hơn 14.000 doanh nghiệp, phần lớn là doanh nghiệp vừa và nhỏ. Riêng lĩnh vực bao bì nhựa đạt mức tăng trưởng khoảng 8%/năm, doanh thu năm 2025 ước đạt 32 tỷ USD và có thể đạt 50 tỷ USD vào năm 2030. Những con số này cho thấy dư địa phát triển của ngành còn rất lớn, song cũng đặt ra áp lực ngày càng rõ nét về đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực quản trị, kiểm soát vật liệu và thích ứng với các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng khắt khe.
Tại Diễn đàn, các chuyên gia đã cập nhật Quy định EU 2025/40 về Bao bì và Chất thải bao bì, gọi tắt là PPWR. Đây là quy định có hiệu lực pháp lý trực tiếp tại 27 quốc gia thành viên EU, có hiệu lực từ ngày 11/02/2025 và bắt đầu áp dụng từ ngày 12/08/2026. PPWR hướng đến mục tiêu giảm tác động tiêu cực của bao bì đến môi trường và sức khỏe, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, hài hòa thị trường nội khối EU và tiến tới trung hòa carbon vào năm 2050.
PPWR cho thấy việc đáp ứng yêu cầu thị trường EU không còn chỉ là chuẩn bị hồ sơ trước khi xuất khẩu, mà phải bắt đầu ngay từ khâu thiết kế sản phẩm, lựa chọn vật liệu và quản lý vòng đời bao bì. Các trụ cột tuân thủ cốt lõi gồm: vật liệu và khả năng tái chế; giảm thiểu bao bì; tái sử dụng; ghi nhãn và truy xuất nguồn gốc.
Đáng chú ý, các yêu cầu mới đặt trọng tâm lớn vào kiểm soát hóa chất trong bao bì. Bao bì phải đáp ứng giới hạn kim loại nặng như Pb, Cd, Hg, Cr(VI) không vượt quá 100 mg/kg. Đối với bao bì tiếp xúc thực phẩm, yêu cầu kiểm soát PFAS sẽ áp dụng từ ngày 12/8/2026, với các ngưỡng cụ thể đối với PFAS mục tiêu, tổng PFAS mục tiêu và tổng Fluorine.
Bên cạnh PFAS và vi nhựa, dầu khoáng trong vật liệu tiếp xúc thực phẩm, đặc biệt là hai nhóm chất MOSH và MOAH, cũng là nội dung kiểm soát đáng chú ý. Các hợp chất này có thể phát sinh từ mực in, giấy tái chế, bao bì carton, dầu bôi trơn hoặc một số vật liệu phụ trợ trong quá trình sản xuất, lưu kho và vận chuyển bao bì.
Tại châu Âu, một số quốc gia đã đi trước trong kiểm soát dầu khoáng nhằm hạn chế nguy cơ di chuyển chất từ bao bì vào thực phẩm. Riêng tại Pháp, từ năm 2022 đã có quy định cấm sử dụng dầu khoáng trên bao bì; từ năm 2025 tiếp tục siết chặt việc sử dụng dầu khoáng trong mực in, trong đó có các ngưỡng liên quan đến MOAH và MOSH.
Có thể thấy, các quy định mới của EU không chỉ tạo sức ép cho ngành nhựa và bao bì Việt Nam, mà còn mở ra cơ hội để tái định vị ngành theo hướng bền vững, minh bạch và có giá trị cao hơn. Doanh nghiệp nào chuyển đổi sớm, kiểm soát tốt vật liệu đầu vào, làm chủ dữ liệu, minh bạch hồ sơ kỹ thuật và thiết kế sản phẩm theo hướng dễ thu gom, dễ tái chế sẽ có lợi thế cạnh tranh rõ rệt. Ngược lại, doanh nghiệp chậm thích ứng sẽ đối mặt với nguy cơ mất đơn hàng, gia tăng chi phí tuân thủ hoặc bị loại khỏi chuỗi cung ứng của các thị trường cao cấp.
Trong thời gian tới, doanh nghiệp ngành nhựa và bao bì Việt Nam cần chủ động rà soát danh mục sản phẩm, đánh giá lại thiết kế bao bì, kiểm tra vật liệu, quản lý hóa chất, làm việc chặt chẽ với nhà cung cấp, cập nhật yêu cầu ghi nhãn và chuẩn hóa hệ thống dữ liệu phục vụ truy xuất nguồn gốc. Đây không phải là công việc có thể hoàn thành trong ngắn hạn, nhưng là con đường cần thiết nếu doanh nghiệp muốn giữ vững thị trường, nâng cao giá trị sản phẩm và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Với những nội dung được chia sẻ tại Diễn đàn, đặc biệt là các phân tích chuyên sâu về PPWR, kiểm soát vi nhựa, PFAS và dầu khoáng, sự kiện đã cung cấp cho cộng đồng doanh nghiệp góc nhìn đầy đủ, thực tiễn và kịp thời hơn về những yêu cầu đang đến rất gần từ các thị trường quốc tế. Hiệp hội Nhựa Việt Nam sẽ tiếp tục đồng hành cùng doanh nghiệp, góp phần kết nối thông tin, hỗ trợ và thúc đẩy ngành nhựa phát triển theo hướng bền vững và có giá trị cao hơn.