Sáng 9/7 tại Hà Nội, Hội thảo Nhóm Công tác triển khai Chương trình Đối tác Hành động Quốc gia về Nhựa (NPAP) Việt Nam lần thứ 6 đã diễn ra, quy tụ đại diện các cơ quan quản lý, tổ chức quốc tế, hiệp hội ngành nghề và khối doanh nghiệp. Sự kiện đánh dấu bước tiến quan trọng trong nỗ lực đa phương nhằm giải quyết ô nhiễm nhựa tại Việt Nam.
Phát biểu tại hội thảo, ông Vũ Đức Đam Quang – Phó Vụ trưởng Vụ Hợp tác quốc tế (Bộ Tài nguyên và Môi trường) nhấn mạnh: những năm qua, Việt Nam đã tích cực phối hợp với các tổ chức quốc tế, doanh nghiệp và tổ chức phi chính phủ để triển khai hàng loạt chương trình, dự án cắt giảm ô nhiễm nhựa. Kết quả đạt được không chỉ cải thiện thực trạng trong nước mà còn góp phần cải thiện hình ảnh quốc gia, từng bước đưa Việt Nam ra khỏi danh sách các quốc gia ô nhiễm nhựa hàng đầu.
Theo ông Quang, với các trụ cột chiến lược từ Chương trình NPAP, Việt Nam đã thúc đẩy đối thoại chính sách có chiều sâu, khuyến khích đổi mới sáng tạo, mở rộng cơ hội đầu tư và khơi thông nguồn tài chính cho các giải pháp thực tiễn. Đây là nền tảng giúp Việt Nam tiệm cận với các tiêu chuẩn quốc tế, tiến tới thực hiện hiệu quả Thỏa thuận Toàn cầu về ô nhiễm nhựa.
Dưới góc nhìn kỹ thuật, bà Fanny Quertamp – Cố vấn cao cấp của Tổ chức Hợp tác Quốc tế Đức (GIZ) – cho biết, thị trường tái chế nhựa tại Việt Nam hiện nay đang tồn tại trong một hệ sinh thái phân mảnh và chịu ảnh hưởng nặng nề từ khu vực phi chính thức. Các chính sách như hạn chế nhập khẩu phế liệu, nghĩa vụ mở rộng trách nhiệm nhà sản xuất (EPR), cùng xu thế chuyển đổi số đang đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với ngành tái chế.
“Việc xây dựng một nền tảng kỹ thuật số thân thiện với người dùng, tích hợp chuyên môn trong nước và quốc tế, sẽ là chìa khóa để minh bạch hóa và tăng hiệu quả vận hành thị trường,” bà Fanny nhận định.
Cố vấn GIZ đề xuất triển khai một nền tảng giao dịch số bảo mật, tích hợp chức năng xác minh người dùng, phương thức thanh toán an toàn, kiểm định chất lượng và cơ chế giải quyết tranh chấp rõ ràng. Đồng thời, việc hợp lý hóa quy trình tìm nguồn cung ứng và giao dịch vật liệu tái chế sẽ giúp thị trường vận hành hiệu quả hơn, bắt kịp nhu cầu tăng cao về vật liệu thân thiện môi trường trong khu vực và toàn cầu.
Tại hội thảo, bà Huỳnh Thị Mỹ – Tổng Thư ký Hiệp hội Nhựa Việt Nam (VPA) – đã trình bày kết quả bước đầu của dự án “Nghiên cứu dòng nguyên vật liệu nhựa và nhu cầu phế liệu tại Việt Nam”, do Chính phủ Hà Lan tài trợ thông qua Chương trình ACE-Biz phối hợp cùng UNDP và Công ty Epro triển khai.
Theo bà Mỹ, mặc dù ngành nhựa trong nước phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu, nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong chuỗi giá trị xuất khẩu thông qua các ngành như dệt may, thủy sản, gỗ, điện tử… Tuy nhiên, do thiếu hệ thống dữ liệu thống kê đồng bộ, các hiệp hội và đơn vị liên quan gặp nhiều khó khăn trong việc đánh giá chính xác hiện trạng và định hướng chính sách phù hợp.
“Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu thống kê quốc gia đầy đủ về nguyên liệu và phế liệu nhựa là điều kiện tiên quyết để nâng cao năng lực quản lý, định hình chiến lược phát triển ngành nhựa theo hướng tuần hoàn và bền vững,” bà Mỹ khẳng định.
Dẫn các dự báo tăng trưởng đến năm 2030, đại diện VPA cho biết nếu ngành nhựa duy trì tốc độ tăng trưởng 10%/năm và nâng cao tỷ lệ tái chế, Việt Nam sẽ cần một lượng lớn phế liệu nhựa, có thể đến từ nguồn trong nước. Để đạt được điều này, cần gấp rút xây dựng các cụm công nghiệp tái chế bài bản, đồng thời thiết kế chính sách hỗ trợ phù hợp cả về thể chế và tài chính.
Bà Mỹ cũng kiến nghị: thay vì áp dụng hạn ngạch nhập khẩu phế liệu nhựa, Việt Nam nên đặt ra các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Cách tiếp cận này vừa giúp bảo vệ môi trường, vừa đảm bảo nguồn nguyên liệu đầu vào ổn định cho sản xuất, đặc biệt trong bối cảnh ngành công nghiệp đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình tuần hoàn.
Hiệp hội Nhựa Việt Nam là thành viên của Nhóm kỹ thuật NPAP về Chính sách.